fifth part

Định nghĩa

Danh từ: - Một phần năm: "fifth part" chỉ một trong năm phần bằng nhau khi chia một tổng thể hoặc một vật thành năm phần.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhận được một phần năm của tài sản thừa kế.)
  • (Công thức yêu cầu một phần năm của một cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fifth part of something": dùng để chỉ một phần cụ thể trong tổng thể năm phần.
    • The fifth part of the project was completed ahead of schedule. (Phần thứ năm của dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifth (tính từ/danh từ): thứ năm; phần năm.
    • He finished in fifth place. (Anh ấy về đíchvị trí thứ năm.)
  • Part (danh từ): phần, bộ phận.
    • This is an important part of the machine. (Đây một bộ phận quan trọng của máy.)
Từ đồng nghĩa
  • One-fifth: một phần năm (cách diễn đạt phổ biến hơn).
    • One-fifth of the students passed the exam. (Một phần năm số học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
  • Fifth: phần năm (dạng rút gọn).
    • He ate a fifth of the cake. (Anh ấy đã ăn một phần năm cái bánh.)
Các cụm từ liên quan
  • A fifth part of the whole: một phần năm của toàn bộ.
    • A fifth part of the whole budget is allocated to education. (Một phần năm của toàn bộ ngân sách được phân bổ cho giáo dục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "fifth part". Tuy nhiên, số phần năm thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về chia sẻ hoặc phân phối.